越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“quy trình pháp lý” (1)
quy trình pháp lý
英语
短语legal process
Quy trình pháp lý đã không được tiến hành đúng các nguyên tắc pháp quyền.
The legal process was not conducted according to the principles of the rule of law.
相关词“quy trình pháp lý” (0)
未找到相关词。
短语“quy trình pháp lý” (1)
Quy trình pháp lý đã không được tiến hành đúng các nguyên tắc pháp quyền.
The legal process was not conducted according to the principles of the rule of law.
